邑邑不樂

yì yì bù lè ấp ấp bất nhạc

Hán Việt: ấp ấp bất nhạc · Pinyin: yì yì bù lè

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (ấp) + (bất) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邑邑:发愁的样子。形容心里苦闷,很少言笑。