邑邑不樂 yì yì bù lè · ấp ấp bất nhạc Hán Việt: ấp ấp bất nhạc · Pinyin: yì yì bù lè Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 邑 (ấp) + 不 (bất) + 樂 (nhạc)Pinyinyì yì bù lèHán Việtấp ấp bất nhạcCấu tạo邑 + 邑 + 不 + 樂 · ấp + ấp + bất + nhạc nghĩa thành phần: ấp + ấp + bất + nhạc