鄧艾喫 dèng ài chī · đặng ngải khiết Hán Việt: đặng ngải khiết · Pinyin: dèng ài chī Tổng quan Cấu tạo: 鄧 (đặng) + 艾 (ngải) + 喫 (khiết)Pinyindèng ài chīHán Việtđặng ngải khiếtCấu tạo鄧 + 艾 + 喫 · đặng + ngải + khiết nghĩa thành phần: đặng + ngải + khiết