邛崃山脉

qióng lái shān màicung lai san mạch

Hán Việt: cung lai san mạch · Pinyin: qióng lái shān mài

Tổng quan

Dãy núi Qionglai ở ranh giới của bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地

Cấu tạo: 邛 (cung) + 崍 (lai) + 山 (san) + 脈 (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dãy núi Qionglai
  • Tần suất từ Dãy núi Qionglai ở ranh giới của bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地

Eng

  • Cihui Qionglai mountains on the boundary of the Sichuan basin 四川盆地
  • Tần suất từ Qionglai mountains on the boundary of the Sichuan basin 四川盆地

Từ liên quan

Gần nghĩa

邛崃山 · 邛崃市 · 邛崃关 · 邛崃坂 · 邛崍關 · 邛崍阪