邛崍阪 cung lai phản Hán Việt: cung lai phản Tổng quan Cấu tạo: 邛 (cung) + 崃 (lai) + 阪 (phản)Hán Việtcung lai phảnCấu tạo邛 + 崃 + 阪 · cung + lai + phản nghĩa thành phần: cung + lai + phản Từ liên quan Gần nghĩa邛崃山 · 邛崃市 · 邛崃 · 邛崃山脉 · 邛崃关 · 邛崃坂 · 邛崍關