邢台縣

xíng tái xiànhình thai huyền

Hán Việt: hình thai huyền · Pinyin: xíng tái xiàn

Tổng quan

huyện Hình Đài ở Hình Đài 邢台[xíng tái], Hà Bắc

Cấu tạo: 邢 (hình) + 台 (thai) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Hình Đài ở Hình Đài 邢台, Hà Bắc

Eng

  • Cihui Xingtai, a county in Xingtai City 邢臺市; 邢台市, Hebei

Đức

  • Handedict Kreis Xingtai (Provinz Hebei, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

邢台市 · 邢台 · 邢台地區