邢尹爭

xíng yǐn zhēnghình duẫn tranh

Hán Việt: hình duẫn tranh · Pinyin: xíng yǐn zhēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"邢尹"。

Cấu tạo: 邢 (hình) + 尹 (duẫn) + 爭 (tranh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

邢尹