邢慧娜 xíng huì nuó · hình tuệ na Hán Việt: hình tuệ na · Pinyin: xíng huì nuó Tổng quan Cấu tạo: 邢 (hình) + 慧 (tuệ) + 娜 (na)Pinyinxíng huì nuóHán Việthình tuệ naCấu tạo邢 + 慧 + 娜 · hình + tuệ + na nghĩa thành phần: hình + tuệ + na