那一下 na nhất hạ Hán Việt: na nhất hạ Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 一 (nhất) + 下 (hạ)Hán Việtna nhất hạCấu tạo那 + 一 + 下 · na + nhất + hạ nghĩa thành phần: na + nhất + hạ Nghĩa EngCihui 那一下 àyīxià pr. that moment; then