那一手

na nhất thủ

Hán Việt: na nhất thủ

Tổng quan

NA NHẤT THỦ Còn gọi: Na nhất trước. Mưu lược hoặc thủ đoạn, phương pháp đặc biệt. Hán Ngữ Đại Từ Điển ghi: 太翁的那一手琴,真正是天下無雙的絕技。 Phương pháp đàn đặc biệt của Thái Ông, quả thật là tuyệt kỹ vô song trong thiên hạ.

Cấu tạo: (na) + (nhất) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui NA NHẤT THỦ Còn gọi: Na nhất trước. Mưu lược hoặc thủ đoạn, phương pháp đặc biệt. Hán Ngữ Đại Từ Điển ghi: 太翁的那一手琴,真正是天下無雙的絕技。 Phương pháp đàn đặc biệt của Thái Ông, quả thật là tuyệt kỹ vô song trong thiên hạ.