那個人

nà gè rén na cá nhân

Hán Việt: na cá nhân · Pinyin: nà gè rén

Tổng quan

nghĩa đen: người đó | nghĩa bóng: người mà bạn đang tìm kiếm | đúng người | cô gái trong mộng của một người

Cấu tạo: (na) + (cá) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: người đó | nghĩa bóng: người mà bạn đang tìm kiếm | đúng người | cô gái trong mộng của một người

Eng

  • CC-CEDICT lit. that person|fig. the person you have been looking for|Mr Right|the girl of one's dreams
  • Cihui lit. that person; fig. the person you have been looking for; Mr Right; the girl of one's dreams