那麼個 na ma cá Hán Việt: na ma cá Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 麼 (ma) + 個 (cá)Hán Việtna ma cáCấu tạo那 + 麼 + 個 · na + ma + cá nghĩa thành phần: na + ma + cá Nghĩa EngCihui 那麼個 àmegè pr. <coll.> that kind/sort of