那麼些

nà me xiē na ma ta

Hán Việt: na ma ta · Pinyin: nà me xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (ma) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指示代词。指示一定的数量(强调多或少):~书,一个星期哪儿看得完?丨钱就~,省着点儿花。

Eng

  • Cihui 那麼些 àmexiē pr./attr. so much/many