那么些

nà me xiēna ma ta

Hán Việt: na ma ta · Pinyin: nà me xiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指示代词。指示一定的数量(强调多或少):~书,一个星期哪儿看得完?丨钱就~,省着点儿花。

Cấu tạo: 那 (na) + 麼 (ma) + 些 (ta)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều như vậy
  • Biên soạn pr./attr. so much/many

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指示代词。指示一定的数量(强调多或少):~书,一个星期哪儿看得完?丨钱就~,省着点儿花。

Eng

  • Cihui 那麼些 àmexiē pr./attr. so much/many
  • Tần suất từ pr./attr. so much/many

Từ liên quan

Gần nghĩa

那么多 · 那么的 · 那么着 · 那么 · 那么点儿 · 那麼點兒 · 那么个 · 那么样