那么样 na ma dạng Hán Việt: na ma dạng Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 麼 (ma) + 樣 (dạng)Hán Việtna ma dạngTừ loạiliênCấu tạo那 + 麼 + 樣 · na + ma + dạng nghĩa thành phần: na + ma + dạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong trường hợp đóBiên soạn in that caseEngCihui 那麼樣 àmeyàng conj. in that caseTần suất từ conj. in that case Từ liên quan Gần nghĩa那么多 · 那么的 · 那么着 · 那么 · 那么点儿 · 那麼點兒 · 那么个 · 那么些