那麼樣 na ma dạng Hán Việt: na ma dạng Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 麼 (ma) + 樣 (dạng)Hán Việtna ma dạngCấu tạo那 + 麼 + 樣 · na + ma + dạng nghĩa thành phần: na + ma + dạng Nghĩa EngCihui 那麼樣 àmeyàng conj. in that case