那些個

nà xiē gè na ta cá

Hán Việt: na ta cá · Pinyin: nà xiē gè

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (ta) + (cá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"那些个"; 哪里是;说不上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"那些个"。 2.哪里是;说不上。

Eng

  • Cihui 那些個 àxiēge n. <coll.> those