那會兒
na hội nhi
Hán Việt: na hội nhi · Pinyin: nà huì r
Tổng quan
vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai) | cũng đọc là
Nghĩa
Việt
- Cihui vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai) | cũng đọc là
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称过去或将来的某个时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.称过去或将来的某个时间。
Eng
- CC-CEDICT at that time (in the past or the future)|also pr. [nei4 hui4 r5]
- Cihui 那會兒 àhuǐr* pr. at that time||►See also nàhuìr||►See also nèihuǐr