那會子 na hội tử Hán Việt: na hội tử Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 會 (hội) + 子 (tử)Hán Việtna hội tửCấu tạo那 + 會 + 子 · na + hội + tử nghĩa thành phần: na + hội + tử Nghĩa EngCihui 那會子 àhuìzi pr. <coll.> at that time; then