那伽花

nà gā huāna già hoa

Hán Việt: na già hoa · Pinyin: nà gā huā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.花名。

Cấu tạo: 那 (na) + 伽 (già) + 花 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.花名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

那伽定 · 那伽身 · 那伽 · 那伽室利 · 那伽枳薩 · 那伽波羅 · 那伽犀那 · 那伽質多