那伽身 na già thân Hán Việt: na già thân Tổng quan na già thân (術語)龍身也。☸ Cấu tạo: 那 (na) + 伽 (già) + 身 (thân)Hán Việtna già thânCấu tạo那 + 伽 + 身 · na + già + thân nghĩa thành phần: na + già + thân Nghĩa ViệtCihui na già thân (術語)龍身也。☸