那兒

nà r na nhi

Hán Việt: na nhi · Pinyin: nà r

Tổng quan

ở đó

Cấu tạo: (na) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.何處。如:「你家住在那兒?」也作「那裡」。 2.否定的謙詞。如:「那兒!那兒!多虧您的資助,才能渡此難關。」也作「那裡」。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.彼處。如:「別把東西放在那兒,容易攪混。」 2.彼時。如:「打那兒起,他就每天清晨念半個小時的英文。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口语。那里; 口语。那时候(用在"打"﹑"从"﹑"由"后面)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口语。那里。 2.口语。那时候(用在"打"﹑"从"﹑"由"后面)。

Eng

  • CC-CEDICT there
  • Cihui there

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

那里