那古屋

nà gǔ wū na cổ ốc

Hán Việt: na cổ ốc · Pinyin: nà gǔ wū

Tổng quan

Nagoya, thành phố ở Nhật Bản (cách viết cũ)

Cấu tạo: (na) + (cổ) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nagoya, thành phố ở Nhật Bản (cách viết cũ)

Eng

  • CC-CEDICT Nagoya, city in Japan (old spelling)
  • Cihui Nagoya, city in Japan (old spelling)