那可兒 nà kě ér · na khả nhi Hán Việt: na khả nhi · Pinyin: nà kě ér Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 可 (khả) + 兒 (nhi)Pinyinnà kě érHán Việtna khả nhiCấu tạo那 + 可 + 兒 · na + khả + nhi nghĩa thành phần: na + khả + nhi