那咱晚 na cha vãn Hán Việt: na cha vãn Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 咱 (cha) + 晚 (vãn)Hán Việtna cha vãnCấu tạo那 + 咱 + 晚 · na + cha + vãn nghĩa thành phần: na + cha + vãn