那坨兒裏 nà tuó ér lǐ Pinyin: nà tuó ér lǐ Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 坨 + 兒 (nhi) + 裏 (lí)Pinyinnà tuó ér lǐCấu tạo那 + 坨 + 兒 + 裏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宋元俗语∥处;哪里。Tân Hoa Tự Điển 宋元俗语∥处;哪里。