那堝兒

nà guō ér na qua nhi

Hán Việt: na qua nhi · Pinyin: nà guō ér

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (qua) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"那埚儿里"; 哪里;哪儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"那埚儿里"。 2.哪里;哪儿。