那埚儿

nà guō érna qua nhi

Hán Việt: na qua nhi · Pinyin: nà guō ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"那埚儿里"。 2.哪里; 哪儿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

那個地方,處所。元.關漢卿《拜月亭》第四折:「當初咱那堝兒各間別,怎承望這答兒裡重相見。」元.王伯成《貶夜郎》第三折:「知他那堝兒醉倒唐皇帝,空有聚溫泉一派香池。」

Cấu tạo: 那 (na) + 堝 (qua) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"那埚儿里"。 2.哪里; 哪儿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

那埚儿里 · 那堝兒 · 那堝兒裏