那塌兒裏 nà tā ér lǐ · na tháp nhi lí Hán Việt: na tháp nhi lí · Pinyin: nà tā ér lǐ Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 塌 (tháp) + 兒 (nhi) + 裏 (lí)Pinyinnà tā ér lǐHán Việtna tháp nhi líCấu tạo那 + 塌 + 兒 + 裏 · na + tháp + nhi + lí nghĩa thành phần: na + tháp + nhi + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹那答。Tân Hoa Tự Điển 1.犹那答。