那壁廂

nà bì xiāng na bích sương

Hán Việt: na bích sương · Pinyin: nà bì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (bích) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哪边;何处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哪边;何处。