那工夫 na công phu Hán Việt: na công phu Tổng quan lúc đó Cấu tạo: 那 (na) + 工 (công) + 夫 (phu)Hán Việtna công phuCấu tạo那 + 工 + 夫 · na + công + phu nghĩa thành phần: na + công + phu Nghĩa ViệtCihui lúc đóEngCihui 那工夫 àgōngfu f.e. <coll.> then; at that time