那當兒

nà dāng ér na đương nhi

Hán Việt: na đương nhi · Pinyin: nà dāng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (đương) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹那个时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹那个时候。

Eng

  • Cihui 那當兒 àdāngr n. (at) that time/moment; (in) those days