那拉氏

nà lā shì na lạp thị

Hán Việt: na lạp thị · Pinyin: nà lā shì

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (lạp) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指慈禧太后。清咸丰帝妃。同治﹑光绪两朝的实际掌权者。满族,叶赫那拉氏◇因以"那拉氏"指慈禧太后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指慈禧太后。清咸丰帝妃。同治﹑光绪两朝的实际掌权者。满族,叶赫那拉氏◇因以"那拉氏"指慈禧太后。