那搭兒 na đáp nhi Hán Việt: na đáp nhi Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 搭 (đáp) + 兒 (nhi)Hán Việtna đáp nhiCấu tạo那 + 搭 + 兒 · na + đáp + nhi nghĩa thành phần: na + đáp + nhi Nghĩa EngCihui 那搭兒 àdār n. <topo.> that place; there