那搭兒裏 nà dā ér lǐ · na đáp nhi lí Hán Việt: na đáp nhi lí · Pinyin: nà dā ér lǐ Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 搭 (đáp) + 兒 (nhi) + 裏 (lí)Pinyinnà dā ér lǐHán Việtna đáp nhi líCấu tạo那 + 搭 + 兒 + 裏 · na + đáp + nhi + lí nghĩa thành phần: na + đáp + nhi + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹那答。Tân Hoa Tự Điển 1.犹那答。