那時

nà shí na thì

Hán Việt: na thì · Pinyin: nà shí

Tổng quan

lúc đó | vào thời điểm đó | những ngày đó

Cấu tạo: (na) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc đó | vào thời điểm đó | những ngày đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前時,那個時候。《五代史平話.梁史.卷上》:「那時諸侯皆已順從,獨蚩尤共著炎帝侵暴諸侯,不服王化。」

Eng

  • CC-CEDICT then|at that time|in those days
  • Cihui then; at that time; in those days

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

其时