那時光 na thì quang Hán Việt: na thì quang Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 時 (thì) + 光 (quang)Hán Việtna thì quangCấu tạo那 + 時 + 光 · na + thì + quang nghĩa thành phần: na + thì + quang Nghĩa EngCihui 那時光 àshíguāng pr. <coll.> at that time