那樣兒 na dạng nhi Hán Việt: na dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtna dạng nhiCấu tạo那 + 樣 + 兒 · na + dạng + nhi nghĩa thành phần: na + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 那樣兒 àyàngr ►See nàyàng