那溜兒

nà liū ér

Pinyin: nà liū ér

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 那一带;那一边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.那一带;那一边。

Eng

  • Cihui 那溜兒 àliùr pr. there; that direction||►See also nèiliūr