那當兒

nà dāng ér na đương nhi

Hán Việt: na đương nhi · Pinyin: nà dāng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (đương) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當兒,指事情發生或進行的某一時刻。「那當兒」,那個時候。如:「他進來的那當兒,我正在看書。」

Eng

  • Cihui 那當兒 àdāngr n. (at) that time/moment; (in) those days