那疙瘩 na ngật đáp Hán Việt: na ngật đáp Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 疙 (ngật) + 瘩 (đáp)Hán Việtna ngật đápCấu tạo那 + 疙 + 瘩 · na + ngật + đáp nghĩa thành phần: na + ngật + đáp Nghĩa EngCihui 那疙瘩 àgēda* n. <topo.> there; that place