那睺沙

na hầu sa

Hán Việt: na hầu sa

Tổng quan

(人名)Nahuṣa王名,譯曰不事火。見慧琳音義二十六。☸

Cấu tạo: 那 (na) + 睺 (hầu) + 沙 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Nahuṣa王名,譯曰不事火。見慧琳音義二十六。☸