那程子

nà chéng zi na trình tử

Hán Việt: na trình tử · Pinyin: nà chéng zi

Tổng quan

hồi ấy; những ngày ấy; những ngày đó。那些日子。 那程子我很忙,沒有工夫來看你。 hồi ấy tôi rất bận, không rảnh rỗi đến thăm anh được.

Cấu tạo: (na) + (trình) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi ấy; những ngày ấy; những ngày đó。那些日子。 那程子我很忙,沒有工夫來看你。 hồi ấy tôi rất bận, không rảnh rỗi đến thăm anh được.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。那些日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。那些日子。

Eng

  • Cihui 那程子 àchéngzi n. <topo.> (at) that time; those days