那羅陀 nà luó tuó · na la đà Hán Việt: na la đà · Pinyin: nà luó tuó Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 羅 (la) + 陀 (đà)Pinyinnà luó tuóHán Việtna la đàCấu tạo那 + 羅 + 陀 · na + la + đà nghĩa thành phần: na + la + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古天竺花名。Tân Hoa Tự Điển 1.古天竺花名。