那羅陀

nà luó tuóna la đà

Hán Việt: na la đà · Pinyin: nà luó tuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古天竺花名。

Cấu tạo: 那 (na) + 羅 (la) + 陀 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (植物)Naradhara,華名。譯曰人持華。慧苑音義上曰:「那羅,正言捺羅,此云人。陀謂陀羅,此云持也。其華香妙,人皆佩之,故曰人持華也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅陀那 · 那羅延 · 那羅 · 那羅延天 · 那羅延身 · 那羅摩納 · 那羅摩那 · 那羅那里