那羅陀 nà luó tuó · na la đà Hán Việt: na la đà · Pinyin: nà luó tuó Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 羅 (la) + 陀 (đà)Pinyinnà luó tuóHán Việtna la đàCấu tạo那 + 羅 + 陀 · na + la + đà nghĩa thành phần: na + la + đà Nghĩa ViệtCihui na la đà (植物)Naradhara,華名。譯曰人持華。慧苑音義上曰:「那羅,正言捺羅,此云人。陀謂陀羅,此云持也。其華香妙,人皆佩之,故曰人持華也。」☸