那落迦

nà luò jiā na lạc già

Hán Việt: na lạc già · Pinyin: nà luò jiā

Tổng quan

na lạc ca (界名)地獄名。華言惡者。言造惡之人生彼處也。見翻譯名義集。☸

Cấu tạo: (na) + (lạc) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui na lạc ca (界名)地獄名。華言惡者。言造惡之人生彼處也。見翻譯名義集。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语naraka的音译。地狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语naraka的音译。地狱。