那裏放着 nà lǐ fàng zhe · na lí phóng trứ Hán Việt: na lí phóng trứ · Pinyin: nà lǐ fàng zhe Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 裏 (lí) + 放 (phóng) + 着 (trứ)Pinyinnà lǐ fàng zheHán Việtna lí phóng trứCấu tạo那 + 裏 + 放 + 着 · na + lí + phóng + trứ nghĩa thành phần: na + lí + phóng + trứ