那起子 na khởi tử Hán Việt: na khởi tử Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 起 (khởi) + 子 (tử)Hán Việtna khởi tửCấu tạo那 + 起 + 子 · na + khởi + tử nghĩa thành phần: na + khởi + tử Nghĩa EngCihui 那起子 àqǐzi n. <topo.> that group/gang