那辣遮
na lạt già
Hán Việt: na lạt già
Tổng quan
na lạt già (雜名)譯曰錐。慧琳音義三十六曰:「那辣遮,金剛錐之梵名也,鐵柄錐也。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui na lạt già (雜名)譯曰錐。慧琳音義三十六曰:「那辣遮,金剛錐之梵名也,鐵柄錐也。」☸
Hán Việt: na lạt già
na lạt già (雜名)譯曰錐。慧琳音義三十六曰:「那辣遮,金剛錐之梵名也,鐵柄錐也。」☸