那邊兒 na biên nhi Hán Việt: na biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtna biên nhiCấu tạo那 + 邊 + 兒 · na + biên + nhi nghĩa thành phần: na + biên + nhi Nghĩa EngCihui 那邊兒 àbiānr ►See nàbiān