那边走

na biên tẩu

Hán Việt: na biên tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 那 (na) + 邊 (biên) + 走 (tẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

那边的 · 那邊句 · 那边 · 那边儿 · 那边就是