那裏放着

nà lǐ fàng zhe na lí phóng trứ

Hán Việt: na lí phóng trứ · Pinyin: nà lǐ fàng zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (lí) + (phóng) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言哪里值得,不值得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言哪里值得,不值得。