那陣兒 nà zhèn ér · na trận nhi Hán Việt: na trận nhi · Pinyin: nà zhèn ér Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 陣 (trận) + 兒 (nhi)Pinyinnà zhèn érHán Việtna trận nhiCấu tạo那 + 陣 + 兒 · na + trận + nhi nghĩa thành phần: na + trận + nhi Nghĩa EngCihui 那陣兒 àzhènr ►See nàzhèn